Bất động sản là cách hiệu quả nhất để bóc lột những thằng ngu - Câu chuyện của "Hành Tinh Ngu"
Tôi bay qua 4000 năm ánh sáng và đặt chân tới Hành Tinh Ngu. Và nó khá là ... ngu
Đây là nghiên cứu đa vũ ghi nhận một phát hiện mà nhóm tác giả tin rằng sẽ buộc lĩnh vực kinh tế chính trị liên hành tinh phải viết lại: tại một thiên thể tạm gọi là Hành Tinh Ngu, giới khoa học lần đầu tiên quan sát được một cơ chế bóc lột đạt đến trạng thái hoàn hảo. Khác với mọi hình thức bóc lột đã được ghi chép trong lịch sử - vốn đều sụp đổ vì nạn nhân cuối cùng nhận ra mình là nạn nhân - cơ chế tại Hành Tinh Ngu vận hành mà không cần đến roi vọt, không cần pháp luật cưỡng chế, và quan trọng nhất, không cần kẻ bóc lột phải hiện diện. Toàn bộ công sức của một thế hệ trẻ được trích xuất một cách tự nguyện, có chữ ký xác nhận, và được người bị trích xuất bảo vệ với sự nhiệt thành đáng kinh ngạc. Phân tích sơ bộ cho thấy nền tảng của cơ chế chỉ gồm ba thành phần: một mảnh đất, một tờ giấy chứng nhận, và một lời hứa rằng giá của nó sẽ không bao giờ giảm. Nhóm nghiên cứu xin được kết luận một cách thận trọng: đây có thể là phát minh vĩ đại nhất của loài người trong lĩnh vực khai thác con người, nếu xét riêng về mặt hiệu suất.
Mở đầu: Một hành tinh không có áp bức

Hành Tinh Ngu nằm cách Trái Đất một khoảng mà các nhà thiên văn vẫn chưa thống nhất được con số chính xác. Có ý kiến cho rằng nó cách chúng ta 4000 năm ánh sáng. Cũng có ý kiến bảo rằng khoảng cách ấy gần hơn nhiều. Vấn đề này sẽ được quay lại ở phần kết luận.
Điều khiến cộng đồng khoa học Trái Đất bàn tán là mức độ tương đồng: Hành Tinh Ngu giống Trái Đất đến 99%. Có đại dương, có lục địa, có những con người hai chân biết làm việc, biết yêu, biết mơ ước. Chỉ khác một phần trăm, nhưng phần trăm ấy đáng để viết cả một bài nghiên cứu: tại Hành Tinh Ngu, người ta không nhìn thấy bóng dáng của áp bức ở bất cứ đâu.
Không có nô lệ. Không có lệnh cấm. Không có đạo luật nào buộc ai phải làm gì. Mọi giao dịch đều diễn ra giữa những người tự do, trên tinh thần thỏa thuận song phương, có giấy tờ đầy đủ, có công chứng hẳn hoi. Các nhà quan sát được cử đến ban đầu rất phấn khích: cuối cùng nhân loại cũng tìm được một xã hội hoàn toàn công bằng.
Rồi họ nhìn kỹ hơn.
Họ phát hiện ra rằng giới trẻ của Hành Tinh Ngu - những người khỏe mạnh nhất, học hành nhiều nhất, chăm chỉ nhất - làm việc từ lúc hai mươi mấy tuổi đến tận năm mươi mấy tuổi chỉ để đổi lấy vài chục mét vuông đất. Không ai ép họ. Họ xếp hàng. Họ ký tên. Họ cảm ơn. Một số người ký xong còn tổ chức ăn mừng, chụp ảnh đăng lên mạng với những dòng chúc mừng lẫn nhau rất chân thành.
Đây chính là câu hỏi mở đầu của nghiên cứu này: một cơ chế nào đó đã lấy đi ba mươi năm lao động của một con người, mà con người ấy vui vẻ. Cơ chế đó hoạt động thế nào?
Cơ sở lý thuyết: Lược sử ngắn gọn của nghề bóc lột

Để đánh giá đúng tầm vóc của phát hiện tại Hành Tinh Ngu, cần đặt nó vào bối cảnh lịch sử. Bóc lột, xét cho cùng, là một nghề cổ xưa và có truyền thống đổi mới không ngừng. Nhưng suốt hàng nghìn năm, nghề này luôn vướng một bài toán chưa có lời giải: nạn nhân.
Ở mô hình nô lệ, người ta lấy lao động bằng xích và roi. Hiệu suất ban đầu rất cao, nhưng chi phí quản lý lớn, và nhược điểm chí tử là nạn nhân biết rõ mình là nạn nhân. Họ chạy trốn, họ nổi dậy. Mô hình sụp đổ.
Ở mô hình phong kiến, người ta lấy lao động qua địa tô và bổn phận. Mềm hơn, bền hơn, nhưng vẫn bị lật đổ, vì sớm muộn gì người nông dân cũng nhận ra rằng mình cày ruộng còn người khác ăn cơm.
Ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản, người ta lấy lao động qua nhà máy và giờ làm việc mười sáu tiếng một ngày. Kết quả là đình công, là công đoàn, là những đạo luật lao động được ban hành chính để dập những cuộc nổi dậy.
Ba lần thất bại dạy cho lịch sử một bài học thống nhất: bóc lột kiểu cũ luôn chết vì cùng một nguyên nhân - nó để lộ mặt. Nạn nhân nhìn thấy kẻ bóc lột, và khi nạn nhân nhìn thấy kẻ bóc lột, cuộc chơi chỉ còn là vấn đề thời gian.
Bài toán lịch sử, nói một cách học thuật, là: làm thế nào để bóc lột một con người mà con người ấy đồng thuận? Hành Tinh Ngu là nơi đầu tiên đưa ra được đáp án đầy đủ, gồm ba công thức.
Công thức thứ nhất: không lấy hiện tại của nạn nhân, hãy lấy tương lai của họ. Lấy hiện tại thì họ đau ngay, đau ngay thì chống ngay. Lấy tương lai thì họ không cảm thấy gì, vì tương lai là thứ chưa ai sờ được.
Công thức thứ hai: biến nạn nhân thành cổ đông. Cho họ một phần nhỏ trong hệ thống, đủ nhỏ để họ không hưởng được gì, nhưng đủ thật để họ tin rằng lợi ích của hệ thống chính là lợi ích của mình.
Công thức thứ ba, và là công thức tinh tế nhất: biến việc bị bóc lột thành một chuẩn mực đạo đức. Tại Hành Tinh Ngu, nó có một cái tên rất đẹp: an cư lạc nghiệp.
Ba công thức này kết hợp lại tạo thành một cơ chế mà nhóm nghiên cứu đề xuất gọi là Mô hình Ô Vuông.
Mô hình Ô Vuông: Giải phẫu một cỗ máy

Cơ chế vận hành của Hành Tinh Ngu, khi được vẽ ra trên giấy, trông đơn giản đến mức khó tin rằng nó có thể trụ được lâu đến vậy.
Bước khởi đầu là phân chia. Bề mặt của hành tinh - thứ vốn thuộc về tất cả cư dân theo định nghĩa tự nhiên của một bề mặt - được chia thành những ô vuông. Mỗi ô vuông được cấp một tờ giấy gọi là Giấy Chứng Nhận Ô Vuông, xác nhận rằng người cầm tờ giấy này có quyền đứng trên ô vuông đó mà không bị đuổi đi. Cư dân Hành Tinh Ngu trân trọng tờ giấy này đến mức đặt nó trong tủ khóa, đề cập đến nó trong di chúc, và định giá cả một đời người bằng số lượng tờ giấy mà người ấy sở hữu.
Bước tiếp theo là định giá. Đây là khâu kỹ thuật nhất của toàn bộ cỗ máy. Giá của một ô vuông tại Hành Tinh Ngu không hề neo theo thu nhập của người mua - nếu neo theo thu nhập thì cơ chế sẽ tự sụp đổ vì ai cũng mua được, mà ai cũng mua được thì không còn gì để bóc lột. Giá ô vuông neo theo một thứ khác: kỳ vọng. Cụ thể, giá của ô vuông hôm nay bằng giá mà người ta hy vọng nó sẽ đạt được vào ngày mai, và giá ngày mai lại bằng giá hy vọng của ngày kia. Như vậy, giá cả tại Hành Tinh Ngu là một dãy số chạy về phía vô cực, mà mỗi số hạng đều được chống lưng bởi niềm tin vào số hạng tiếp theo. Toán học có tên cho dạng dãy này. Cư dân Hành Tinh Ngu cũng có: tài sản.
Bước thứ ba là khâu thanh toán, và đây là nơi các ngân hàng của hành tinh phát huy vai trò. Vì giá ô vuông đã vượt xa thu nhập thực của người trẻ đến mức không ai có thể mua bằng tiền mình đang có, các ngân hàng tình nguyện đứng ra "hỗ trợ": họ cho người trẻ vay số tiền còn thiếu, và người trẻ cam kết trả lại trong vòng hai mươi lăm đến ba mươi năm, kèm theo phần trăm trích từ thu nhập mỗi tháng. Nhóm nghiên cứu lưu ý một chi tiết văn hóa thú vị: tại Hành Tinh Ngu, nghi lễ ký cam kết này được coi là một dấu mốc trưởng thành, tương đương lễ thành hôn. Người ta đi vay ba mươi năm lương với tâm trạng của người đi lên nhận bằng tốt nghiệp.
Bước thứ tư là khóa đạo đức, và đây là bộ phận giữ cho cỗ máy không bao giờ bị đặt câu hỏi. Tại Hành Tinh Ngu, không sở hữu ô vuông thì không được coi là người thành đạt. Không có ô vuông thì khó lấy vợ, lấy chồng, vì bố mẹ hai bên - những người đã từng trả giá bằng chính tuổi trẻ của mình - sẽ đặt câu hỏi đầu tiên về ô vuông trước khi hỏi về nhân cách.
Như thế, cái giá mà một thế hệ bị ép trả được thế hệ ấy biến thành cái giá mà họ ép thế hệ sau phải trả, hoàn toàn tự nguyện, với danh nghĩa là sự lo lắng chính đáng của người làm cha mẹ. Cỗ máy tự tái sản xuất niềm tin của chính nó qua bàn ăn gia đình.
Và bước cuối cùng: chuỗi chuyền giao. Thỉnh thoảng, tại Hành Tinh Ngu, có một tin đồn lan đi rằng một khu vực nào đó sắp được "quy hoạch" - tức là sắp có cầu, có đường, có thứ gì đó rất to sắp được xây ở đó. Giá các ô vuông quanh khu vực ấy lập tức tăng lên gấp hai, gấp ba lần trong vài tuần. Người mua trước bán lại cho người mua sau, người mua sau chờ bán cho người mua sau nữa. Cư dân gọi hoạt động này là "lướt sóng", một danh từ nghe rất thể thao. Nhóm nghiên cứu xin gọi nó bằng tên khoa học: chuỗi chuyền giao nghĩa vụ.
Kết quả nghiên cứu: Những con số của sự tình nguyện

Để định lượng hiệu quả của Mô hình Ô Vuông, nhóm nghiên cứu đề xuất một chỉ số mới, tạm gọi là hệ số hiến dâng tương lai: tỷ lệ thu nhập tương lai mà một công dân cam kết trao đi trước cả khi kiếm được đồng đầu tiên.
Tại Hành Tinh Ngu, số liệu điều tra cho thấy một thanh niên bình quân ký cam kết trích 30 đến 40% thu nhập hàng tháng trong 25 năm liên tiếp, tính từ thời điểm anh ta còn chưa biết mình sẽ kiếm được bao nhiêu. Nói cách khác, một phần ba cuộc đời lao động của con người được bán trước khi cuộc đời lao động ấy bắt đầu. Để so sánh: người nô lệ thời cổ đại chỉ bị bán một lần. Người trẻ Hành Tinh Ngu tự bán mình theo kỳ hạn, và tự lo việc không được mất việc trong suốt kỳ hạn đó.
Chỉ số thứ hai là tỷ lệ giá ô vuông trên thu nhập. Tại các đô thị lớn của hành tinh, con số này dao động từ 20 đến 30 - nghĩa là một người trẻ muốn mua ô vuông bằng chính thu nhập của mình, không ăn không uống không tiêu xài, cần hai mươi đến ba mươi năm. Trên thực tế, vì người ta vẫn phải ăn, con số hiệu dụng được điều chỉnh bằng một phương pháp rất nhân văn: cả gia đình cùng gom tiền. Tuổi trẻ của hai con người, cộng với khoản tiết kiệm cả đời của hai cặp bố mẹ, quy đổi ra vài chục mét vuông. Phép quy đổi này diễn ra thường xuyên đến mức không còn ai thấy nó đáng bàn.
Nhưng kết quả ấn tượng nhất của nghiên cứu nằm ở phần phỏng vấn cư dân. Khi được hỏi một cách thẳng thắn rằng cơ chế này có công bằng không, phần lớn người trẻ trả lời: có. Lý do được đưa ra rất thống nhất: vì nếu chịu khó, một ngày nào đó họ cũng sẽ có ô vuông, và khi đó chính họ sẽ được đứng ở đầu kia của dây chuyền - đầu được hưởng lợi. Nhóm nghiên cứu ghi nhận đây là điểm khác biệt căn bản giữa Mô hình Ô Vuông và mọi mô hình bóc lột trong lịch sử: nạn nhân không bảo vệ hệ thống vì bị dọa, mà vì hy vọng. Hy vọng rằng cái cơ chế đang lấy của mình ba mươi năm cuộc đời, rồi sẽ cho mình lấy lại ba mươi năm cuộc đời của một người khác trẻ hơn.
Phần phụ lục của nghiên cứu ghi lại vài số liệu nhỏ hơn, không đủ quan trọng để đưa vào phân tích chính, nhưng nhóm nghiên cứu vẫn xin trích dẫn cho đầy đủ. Tỷ lệ kết hôn của giới trẻ Hành Tinh Ngu giảm đều theo từng năm; những đám cưới được ấn định rồi lại dời, dời rồi lại ấn, cho đến khi ô vuông được mua xong - lúc ấy cô dâu chú rể đã qua tuổi ba mươi. Tỷ suất sinh giảm theo, vì những đứa trẻ được lên kế hoạch "sau khi ổn định" có xu hướng không bao giờ được sinh ra. Và trong các cuộc phỏng vấn, cụm từ xuất hiện nhiều nhất khi người trẻ nói về tuổi hai mươi của mình là: "em đang cày để trả nợ". Tuổi trẻ, tại Hành Tinh Ngu, là một đơn vị tài chính, có thể quy đổi ra mét vuông theo tỷ giá niêm yết hàng ngày.
Thảo luận: Vì sao cỗ máy không bao giờ hỏng

Câu hỏi cuối cùng của nghiên cứu là: một cơ chế phi lý đến vậy, tại sao không sụp đổ? Câu trả lời nằm chính ở công thức thứ hai đã trình bày: nạn nhân là cổ đông.
Hệ quả thứ nhất phát sinh ngay tại bàn ký khế ước. Khi một người trẻ đã ký khế ước hai mươi lăm năm để mua ô vuông, anh ta lập tức trở thành bên có lợi ích trong việc giá ô vuông tiếp tục tăng. Nếu giá giảm, anh ta không chỉ mất tiền - anh ta mất cả sự nghiệp lý cho ba mươi năm vừa bán đi. Vì thế, tại Hành Tinh Ngu, giá ô vuông giảm được xếp vào loại thiên tai, cùng hạng mục với động đất và hạn hán. Cả những người đã mua lẫn những người đang ôm khế ước cùng cầu nguyện cho giá tăng; những người chưa mua được thì gấp rút mua trước khi giá tăng thêm. Như vậy, toàn xã hội, ở mọi vị thế, đều bơm vào cùng một dãy số không hội tụ. Không ai cần bảo vệ cỗ máy, vì mỗi người đều đang nằm trong nó.
Hệ quả thứ hai là cơ chế chuyển giao liên thế hệ. Giá ô vuông tăng không sinh ra giá trị mới - một ô vuông sau hai mươi năm vẫn là ô vuông ấy, đất vẫn là đất ấy - mà chỉ định hướng lại dòng tiền: từ người đến sau sang người đến trước. Thế hệ trẻ hôm nay trả cho sự giàu có của thế hệ hôm qua, và được hứa rằng thế hệ trẻ hơn ngày mai sẽ trả lại cho họ.
Cỗ máy chỉ cần một điều kiện để chạy mãi: dân số không ngừng tăng và niềm tin không ngừng tăng. Điều kiện thứ nhất, như số liệu ở phần trước cho thấy, đang bị chính cỗ máy bào mòn - những đứa trẻ lẽ ra phải sinh ra để đứng cuối chuỗi tiếp theo đang không được sinh ra. Đây là chi tiết duy nhất trong toàn bộ nghiên cứu khiến nhóm nghiên cứu do dự trước tính bền vững của mô hình. Cỗ máy bền đến mức nó bắt đầu ăn cả nhiên liệu của tương lai.
Hệ quả thứ ba mang tính văn hóa. Tại Hành Tinh Ngu tồn tại một khái niệm gọi là "thang máy xã hội": ai cũng tin rằng mình có thể lên trên bằng cách mua ô vuông sớm hơn người khác. Điều ít ai nói ra là thang máy này chỉ hoạt động đúng chức năng khi cánh cửa đóng lại trước mặt những người đến muộn. Người đã lên thang máy không ghét người đứng dưới; họ chỉ cần cánh cửa đóng đúng lúc. Và thế là những người từng chen lấn để lên được, một khi đã lên, trở thành những người kiên quyết nhất trong việc giữ cho khoảng cách không bị thu hẹp - không phải vì họ xấu, mà vì toàn bộ giá trị cuộc đời họ nằm ở khoảng cách đó.
Kết luận

Nghiên cứu này bắt đầu bằng một câu hỏi: cơ chế nào đã lấy đi ba mươi năm lao động của một thế hệ mà thế hệ ấy vui vẻ? Câu trả lời, sau khi phân tích, chỉ gồm ba thành phần khiêm tốn: một mảnh đất được chia ô, một tờ giấy chứng nhận được cất trong tủ khóa, và một lời hứa rằng giá của nó sẽ tăng mãi. Lịch sử từng cần xiềng xích để lấy quá khứ của nạn nhân, cần nhà máy để lấy hiện tại của nạn nhân. Hành Tinh Ngu chứng minh rằng để lấy tương lai của nạn nhân, chỉ cần cho nạn nhân tự tay ký nhận - và cảm thấy may mắn vì được ký.
Còn về vị trí của Hành Tinh Ngu, như đã hứa ở phần mở đầu: các nhà thiên văn của chúng tôi, sau nhiều năm đo đạc, cuối cùng cũng thống nhất được một con số. Hành Tinh Ngu nằm rất, rất xa Trái Đất. Xa đến mức ánh sáng từ đó phải đi hàng ngàn năm mới tới được mắt người quan sát. Xa đến mức khi nhìn kỹ vào những ô vuông, những khế ước hai mươi lăm năm, những đám cưới dời lại và những đứa trẻ chưa bao giờ được sinh ra ấy, người quan sát im lặng khá lâu, rồi nhận ra một điều: nó giống hệt quê hương mình.
Phi hành gia
Bình!