Tầng Vật Lý (Physical Layer) - Mạng máy tính

OSI Layer 1 biến bit thành tín hiệu điện, ánh sáng, sóng radio ra sao: encoding NRZ/PAM4, cáp đồng UTP, sợi quang SMF/MMF, Wi-Fi 7 và cáp quang biển Việt Nam.

Sơ đồ line-art tối giản: cáp đồng xoắn đôi và cáp quang dẫn tín hiệu điện, sóng radio vào một chip NIC, chú thích OSI Layer 1 Physical Media
Tầng Vật Lý (Physical Layer) - Mạng máy tính

Tầng Vật Lý - Nền tảng truyền thông

Vai trò của tầng Physical trong OSI

Tầng Physical (Layer 1) là tầng đầu tiên trong mô hình OSI. Nó nhận frame từ Data Link, chuyển đổi thành chuỗi bit, rồi mã hóa thành tín hiệu vật lý (điện, quang, hoặc sóng radio) để truyền qua media.

Đây là bước cuối cùng của quá trình encapsulation - mỗi tầng trên thêm header riêng, còn Physical không thêm header mà chỉ chuyển đổi định dạng.

Bản đồ: tầng Physical nằm ở đâu trong mô hình OSI

Mô hình OSI chia truyền thông mạng thành 7 tầng xếp chồng. Tầng Physical là tầng thấp nhất, đáy của ngăn xếp. Click vào một tầng để xem nó làm gì và đơn vị dữ liệu (PDU) tại tầng đó.

Ví dụ thực tế: Khi gửi email: Application xử lý nội dung → Transport chia segment → Network đóng gói IP → Data Link thêm MAC → Physical chuyển thành xung điện trên dây cáp.

NIC (Network Interface Card) đảm nhiệm vai trò trung tâm: chuyển đổi song song → nối tiếp, điều chế tín hiệu, mã hóa dữ liệu, phát hiện va chạm (CSMA/CD).

Quá trình Encapsulation - Dữ liệu đi qua các tầng

Mỗi tầng thêm một header. Physical không thêm header mà chuyển bit thành tín hiệu vật lý. Click chuột để xem lại.

Ba nhóm chức năng cốt lõi

Physical Components

Định nghĩa phần cứng: cáp, connector, pinout, NIC, transceiver. Quy định kích thước, điện áp, công suất.

Encoding

Quy tắc chuyển bit thành tín hiệu. Đảm bảo đồng bộ clock, cân bằng DC, phát hiện lỗi.

Signaling

Phương thức biểu diễn tín hiệu: điện áp, ánh sáng, sóng radio. Định nghĩa mức tín hiệu, tốc độ.

Bandwidth, Latency, Throughput, Goodput

Bandwidth

Khả năng tối đa của kênh truyền (bps). Giống đường kính ống nước.

Latency

Độ trễ từ nguồn đến đích: propagation + transmission + processing + queuing.

Throughput

Tốc độ thực tế, luôn ≤ Bandwidth do nhiễu, overhead, xung đột.

Goodput

Goodput = Throughput − Overhead (header, trailer, retrans). Dữ liệu "sạch" đến ứng dụng.

Ví dụ: Đường truyền 100 Mbps, do header Ethernet/IP/TCP chiếm 5–10%, Goodput thực tế chỉ ~90–95 Mbps.

Bandwidth, Throughput, Goodput khác nhau ra sao

Ba khái niệm này hay bị gộp làm một. Kéo hai thanh trượt để thấy dữ liệu thật sự đến được ứng dụng luôn ít hơn băng thông lý thuyết.

Bandwidth
Throughput
Goodput

Encoding và Signaling

Vì sao cần Encoding?

  1. Đồng bộ hóa clock - receiver biết ranh giới giữa các bit
  2. Tránh dãy bit dài giống nhau - ngăn DC wander (mất đồng bộ khi dài dãy 0 hoặc 1)
  3. Phát hiện lỗi - một số kỹ thuật cho phép phát hiện lỗi truyền
  4. Tăng hiệu quả băng thông - truyền nhiều dữ liệu hơn trên cùng tần số

So sánh dạng sóng - NRZ vs Manchester vs PAM4

NRZ: 2 mức (1 bit/symbol). Manchester: transition giữa bit (tự đồng bộ). PAM4: 4 mức (2 bit/symbol, tốc độ gấp đôi).

Các kỹ thuật Encoding

Kỹ thuậtCách hoạt độngTốc độỨng dụng
ManchesterTransition giữa bit: 1=low→high, 0=high→low10 MbpsEthernet 10M
4B/5B4 bit → 5 bit code, đảm bảo đủ transition100 MbpsFast Ethernet
8B/10B8 bit → 10 bit, DC balance, phát hiện lỗi1 Gbps+Gigabit Ethernet, PCIe
PAM44 mức tín hiệu = 2 bit/symbol50–800 Gbps400G/800G Ethernet

Manchester - Tự đồng bộ clock cho Ethernet 10M

Cách mã hóa đơn giản nhất là NRZ-L: bit 1 cho mức điện áp cao, bit 0 cho mức thấp, giữ nguyên mức đó suốt một chu kỳ bit. Vấn đề nằm ở chữ "giữ nguyên". Khi một dãy bit giống nhau đi qua, tín hiệu chỉ là một đường thẳng phẳng lì, không có một điểm mốc nào. Đầu thu chạy bằng dao động clock của riêng nó, mà mọi dao động đều trôi ít nhiều theo thời gian. Sau một đoạn phẳng đủ dài, đầu thu không còn chắc nó vừa đọc qua 8 bit hay 9 bit. Thông tin về ranh giới giữa các bit đã biến mất.

Manchester, kiểu mã hóa của chuẩn 10BASE-T Ethernet đời đầu, giải quyết bằng cách không cho tín hiệu phẳng quá nửa chu kỳ. Mỗi bit bắt buộc có một transition ngay chính giữa chu kỳ của nó. Giá trị bit không nằm ở mức cao hay thấp, mà ở hướng của transition đó: theo quy ước IEEE 802.3, đổi từ thấp lên cao là 1, đổi từ cao xuống thấp là 0. Vì transition xuất hiện ở mọi bit không trừ bit nào, đầu thu rút được clock ra ngay từ chính tín hiệu dữ liệu, không cần một sợi dây clock riêng. Đó là ý nghĩa của self-clocking. Thêm một lợi ích: mỗi bit dành đúng một nửa thời gian ở mức cao và một nửa ở mức thấp, nên điện áp trung bình luôn nằm ở giữa, DC balance hoàn hảo.

Thử mã hóa Manchester

Click vào từng bit để đổi 0/1, hoặc chọn một chuỗi mẫu. So sánh đường NRZ-L (trên) với đường Manchester (dưới).

Cái giá của Manchester khá đắt. Tín hiệu có thể đổi mức tới hai lần trong một chu kỳ bit, nên tốc độ signaling gấp đôi tốc độ dữ liệu. 10BASE-T truyền 10 Mbps dữ liệu nhưng chiếm tới 20 Mbaud trên dây. Mức overhead 100% đó chính là lý do Fast Ethernet 100 Mbps phải bỏ Manchester: nhân đôi signaling lên 200 MHz trên cáp đồng là không thực tế. Kẻ thay thế, 4B/5B, vẫn giữ đủ transition để khôi phục clock nhưng chỉ tốn 25% overhead. Và 8B/10B ngay dưới đây là bước tinh chỉnh tiếp theo của cùng ý tưởng đó.

8B/10B - Mã hóa cân bằng cho Gigabit Ethernet

4B/5B đủ dùng cho Fast Ethernet 100 Mbps, nhưng lên 1 Gbps thì nó lộ điểm yếu: nó không bảo đảm cân bằng DC. Khi chuỗi bit phát đi có số bit 1 trội hơn số bit 0 trong thời gian dài, mức điện áp trung bình của tín hiệu trôi dần - hiện tượng DC wander. Tín hiệu tốc độ cao thường đi qua biến áp ghép hoặc tụ ghép (AC coupling), và các linh kiện này chặn thành phần một chiều; nếu tín hiệu lệch DC, đầu thu sẽ đọc sai mức.

8B/10B, do Al Widmer và Peter Franaszek tại IBM công bố năm 1983, xử lý việc này bằng cách ánh xạ mỗi byte 8 bit thành một symbol 10 bit. Byte được tách hai phần: 5 bit thấp tra bảng 5B/6B ra 6 bit, 3 bit cao tra bảng 3B/4B ra 4 bit. Cộng lại: 8 bit vào, 10 bit ra.

Mấu chốt là Running Disparity (RD), một biến trạng thái chỉ nhận hai giá trị −1 hoặc +1, ghi nhớ từ đầu đến giờ encoder đã phát dư bit 1 hay dư bit 0. Phần lớn symbol có hai biến thể: một biến thể nhiều bit 1, một biến thể nhiều bit 0. Encoder luôn chọn biến thể kéo cán cân về phía ngược lại, nhờ vậy tổng số 0 và 1 trên đường truyền không bao giờ lệch xa. Đó là lý do cùng một byte có thể ra hai symbol khác nhau tùy thời điểm phát.

Thử mã hóa 8B/10B

Kéo thanh trượt để đổi byte đầu vào, bấm RD để đảo running disparity, xem encoder chọn biến thể nào.

0xA3
Tên symbol
D.3.5
Đầu ra 10-bit
-
RD sau symbol
-

Cái giá phải trả là 25% overhead: phải truyền 10 bit để mang 8 bit dữ liệu. Vì thế Gigabit Ethernet chạy ở 1.25 Gbaud trên dây mới đạt 1 Gbps dữ liệu thật. Đổi lại, 8B/10B cho ba thứ cùng lúc: không bao giờ có quá 5 bit giống nhau liên tiếp nên clock recovery luôn ổn định, cân bằng DC dài hạn, và một tập mã thừa dùng làm control symbol (các K-code, ví dụ comma K28.5 để đầu thu căn biên symbol). Nhiều lỗi 1 bit cũng bị bắt ngay vì chúng tạo ra tổ hợp 10-bit không hợp lệ hoặc vi phạm disparity.

Một thời 8B/10B có mặt khắp nơi: Gigabit Ethernet, PCIe gen 1 và 2, SATA, USB 3.0, DisplayPort, Fibre Channel. Khi tốc độ tiếp tục tăng, 25% overhead trở nên quá đắt; PCIe gen 3 trở đi chuyển sang 128B/130B, overhead chỉ còn khoảng 1.5%, đổi lại cơ chế cân bằng phức tạp hơn khi dùng scrambler thay cho bảng tra.

NRZ vs PAM4

Tiêu chíNRZPAM4
Mức tín hiệu2 mức (0V, V)4 mức (0, V/3, 2V/3, V)
Bits/symbol12
Tốc độ≤25 Gbps50–800 Gbps
Băng thông cầnCaoNửa so với NRZ
Nhạy nhiễuThấpCao (do 4 mức gần nhau)

Signaling - Tín hiệu trên 3 loại media

Tín hiệu truyền trên Copper vs Fiber vs Wireless

Electron chạy trên dây đồng. Photon phản xạ trong sợi quang. Sóng radio lan tỏa từ antenna.

Điện (Copper)

Điện áp/dòng điện biểu diễn bit. Bị ảnh hưởng bởi EMI, RFI, crosstalk.

Ánh sáng (Fiber)

Laser/LED phát xung ánh sáng. 850nm (MMF), 1310/1550nm (SMF). Miễn nhiễm EMI.

Sóng radio (Wireless)

Sóng điện từ 2.4/5/6 GHz. ASK, FSK, PSK, QAM để mã hóa dữ liệu.

So sánh 3 phương thức

Tiêu chíCopperFiberWireless
Tốc độ max10 Gbps800 Gbps+46 Gbps (Wi-Fi 7)
Khoảng cách100mHàng trăm kmVài trăm m
Miễn nhiễm EMIKhôngHoàn toànKhông
Chi phíThấpCaoTrung bình

Cáp Đồng (Copper Cabling)

Hạn chế của cáp đồng

Attenuation

Tín hiệu suy yếu theo khoảng cách. Giải pháp: switch/repeater cách ≤100m.

EMI

Nhiễu điện từ từ động cơ, máy biến áp. Giải pháp: dùng STP hoặc tránh nguồn nhiễu.

RFI

Nhiễu từ sóng radio, TV. Giải pháp: bảo vệ kim loại.

Crosstalk

Tín hiệu "rò" từ cặp dây này sang cặp khác. Giải pháp: xoắn cặp dây.

Vì sao cáp đồng giới hạn ở 100m

Tín hiệu điện yếu dần khi truyền đi xa, gọi là attenuation. Kéo thanh trượt để xem biên độ tín hiệu giảm theo chiều dài cáp, và vì sao chuẩn UTP dừng lại ở mốc 100m.

So sánh UTP, STP, Coaxial

Tiêu chíUTPSTPCoaxial
Cấu trúc4 cặp xoắn, không shield4 cặp xoắn, có shield1 lõi, lưới đồng bao
Ưu điểmRẻ, dễ lắpChống nhiễu tốtBăng thông cao
Nhược điểmNhạy cảm nhiễuĐắt, khó lắpCồng kềnh
Tốc độ max10 Gbps (Cat6a)10 Gbps (Cat7)1 Gbps
Chi phíThấp nhấtCaoTrung bình

Cáp UTP - Nguyên lý cặp xoắn

UTP gồm 4 cặp dây đồng xoắn. Nguyên lý Cancellation: hai dây trong cặp xoắn, nhiễu tác động ngược pha lên 2 dây → triệt tiêu khi cộng ở đầu nhận.

Nguyên lý Cancellation - Nhiễu bị triệt tiêu nhờ cặp xoắn

Nhiễu EMI tác động ngược pha lên 2 dây → cộng tại receiver = ~0. Tín hiệu hữu ích ngược pha → cộng được gấp đôi.

Màu dây chuẩn

CặpDây 1Dây 2
Cặp 1Trắng – XanhXanh
Cặp 2Trắng – CamCam
Cặp 3Trắng – Xanh láXanh lá
Cặp 4Trắng – NâuNâu

Category (Cat) - Tốc độ và tần số

CategoryTốc độTần sốỨng dụng
Cat 310 Mbps16 MHzLegacy
Cat 5100 Mbps100 MHzFast Ethernet
Cat 5e1 Gbps100 MHzGigabit Ethernet (phổ biến)
Cat 61–10 Gbps250 MHz10GBase-T (55m)
Cat 6a10 Gbps500 MHz10GBase-T (100m)
Cat 710 Gbps600 MHzShielded 10G
Cat 825–40 Gbps2000 MHzData Center (30m)

Chuẩn TIA/EIA-568 - T568A và T568B

Hai đầu cùng chuẩn = Straight-through (PC ↔ Switch). Hai đầu khác chuẩn = Crossover (PC ↔ PC).

T568A

1
Trắng – Xanh
2
Xanh
3
Trắng – Cam
4
Xanh lá
5
Trắng – Xanh lá
6
Cam
7
Trắng – Nâu
8
Nâu

T568B

1
Trắng – Cam
2
Cam
3
Trắng – Xanh
4
Xanh lá
5
Trắng – Xanh lá
6
Xanh
7
Trắng – Nâu
8
Nâu

Cáp thẳng và cáp chéo: thử ghép hai đầu

Một sợi cáp mạng có 8 dây. Mỗi đầu được bấm theo chuẩn T568A hoặc T568B. Đổi chuẩn ở từng đầu để xem dây nối pin nào với pin nào, và khi nào ra cáp thẳng, khi nào ra cáp chéo.

Mẹo bấm cáp và kiểm tra

1. Tuốt vỏ
2. Sắp thứ tự
3. Cắt ngang
4. Đút RJ-45
5. Bấm chặt

Lỗi thường gặp: Dây không đều đầu, vỏ cáp không vào RJ-45, thứ tự dây sai, độ xoắn mở >13mm, bấm không chặt. Luôn dùng cable tester kiểm tra.

Cáp Quang (Fiber Optics)

Nguyên lý phản xạ toàn phần

Cáp quang truyền dữ liệu bằng xung ánh sáng qua sợi thủy tinh silic (SiO2). Nguyên lý cốt lõi là Total Internal Reflection: khi ánh sáng đi vào sợi ở góc lớn hơn góc tới hạn θc, nó phản xạ liên tục bên trong lõi và truyền đi xa với suy hao rất thấp.

Photon phản xạ toàn phần trong sợi quang

Vàng = photon trong core. Xanh nhạt = cladding. Khi θ > θc, photon không thoát ra ngoài mà phản xạ liên tục.

Cấu trúc sợi quang

Core (Lõi)

8–10μm (SMF) hoặc 50–62.5μm (MMF). Nơi ánh sáng truyền, chiết suất cao.

Cladding

Bao quanh core, chiết suất thấp hơn. Tạo phản xạ toàn phần.

Buffer + Jacket

Bảo vệ cơ học chống ẩm, va đập.

LED vs Laser

LEDLaser
GiáRẻĐắt
Khoảng cáchNgắn (<2km)Xa (>10km)
Bước sóng850nm (MMF)1310/1550nm (SMF)

Single-Mode vs Multimode Fiber

Tiêu chíSMFMMF
Core8–10 μm50–62.5 μm
Mode ánh sáng1 modeNhiều mode
Nguồn sángLaserLED / Laser
Khoảng cáchHàng chục km<2 km
DispersionRất thấpCao (modal)
Màu vỏVàngCam / Aqua
Ứng dụngWAN, Long-haulLAN, Data Center

Fiber vs Copper

Tiêu chíFiberCopper
Tốc độ10G – 800G+1G – 10G
Khoảng cáchHàng trăm km≤100m
Miễn nhiễm EMIHoàn toànKhông
Trọng lượngNhẹ, nhỏNặng
Bảo mậtCao (không thể tap)Dễ bị nghe lén
Tuổi thọ30–50 năm10–15 năm
Chi phíCao hơnThấp hơn

Ứng dụng và đầu nối

Data Center

10G/25G/40G/100G, xu hướng 400G/800G

FTTH

GPON 2.5G/1.25G, XGS-PON 10G symmetric

Submarine

Cáp xuyên biển, hàng chục Tbps

Đầu nối: ST (legacy) → SC (push-pull) → LC (phổ biến nhất, SFP/SFP+) → MTP/MPO (multi-fiber, high-density)

Wireless và WLAN

Hạn chế của truyền không dây

Vùng phủ hạn chế

Phụ thuộc công suất phát, vật cản, can nhiễu.

Nhiễu

Multipath (sóng phản xạ), interference từ thiết bị khác.

Bảo mật kém

Sóng lan tỏa, dễ bị sniffing nếu không mã hóa.

Shared Medium

Nhiều thiết bị chia sẻ kênh → collision, giảm hiệu suất.

Half-duplex

Không phát và nhận đồng thờ (trừ Wi-Fi 7 MLO).

Các chuẩn không dây

ChuẩnTần sốTốc độĐặc điểm
802.11b/g/n (Wi-Fi 4)2.4 GHz600 MbpsPhổ biến rộng
802.11ac (Wi-Fi 5)5 GHz6.93 GbpsMU-MIMO
802.11ax (Wi-Fi 6)2.4/5/6 GHz9.6 GbpsOFDMA, BSS Coloring
802.11be (Wi-Fi 7)2.4/5/6 GHz46 Gbps320MHz, MLO, 4096-QAM

WLAN - Kiến trúc và bảo mật

Thành phần: AP (trạm phát), Wireless NIC (card mạng), SSID (tên mạng), BSSID (MAC của AP).

Tiến hóa bảo mật Wi-Fi

WEP
Đã bị bẻ
WPA
TKIP
WPA2
AES-CCMP
WPA3
SAE

WPA2 (AES-CCMP) là chuẩn phổ biến hiện nay. WPA3 dùng SAE, mã hóa từng session riêng biệt. Enterprise (802.1X + RADIUS) xác thực từng user.

Multi-Gigabit Ethernet

Các chuẩn 2.5GBASE-T, 5GBASE-T, 10GBASE-T cho phép nâng tốc độ mà không cần thay cáp mới:

  • 2.5GBASE-T: Cat5e, 100m
  • 5GBASE-T: Cat6, 100m
  • 10GBASE-T: Cat6a, 100m

Ứng dụng thực tế Việt Nam

Data Center chuyển từ đồng sang quang

Tốc độ

Copper: 10G. Fiber: 100–800G.

Khoảng cách

Copper: 100m. Fiber: hàng km.

Không gian

Fiber nhẹ gọn hơn nhiều.

Nhiệt

Fiber không sinh nhiệt.

EMI

Fiber miễn nhiễm hoàn toàn.

Xu hướng: Hybrid - quang cho backbone, đồng cho edge/access và PoE.

Hệ thống cáp quang biển kết nối Việt Nam

Tuyến cápDung lượngLộ trìnhNăm
AAG20 TbpsVN → Singapore → Mỹ2009
APG54 TbpsVN → Singapore → Nhật2016
ADC140+ TbpsKết nối châu Á2023
SJC2144 TbpsĐNÁ → Nhật2021
Vấn đề: Sự cố đứt cáp 3–4 lần/năm do neo tàu, động đất. Giải pháp: đa dạng hóa tuyến, phát triển IXP trong nước.

FTTH tại Việt Nam - GPON / XGS-PON

Việt Nam có tỷ lệ FTTH cao nhất Đông Nam Á (>70% hộ gia đình).

GPONXGS-PON
Downstream2.5 Gbps10 Gbps
Upstream1.25 Gbps10 Gbps
Triển khaiHiện tại2024–2025

Viettel

Mạng lưới rộng nhất, đầu tư XGS-PON sớm.

FPT Telecom

Tiên phong FTTH từ 2010.

VNPT

Hạ tầng truyền thống mạnh.

Tổng kết

Tóm tắt và câu hỏi ôn tập

Nội dung chính

  • Physical Layer là nền tảng: chuyển bit thành tín hiệu vật lý, bước cuối encapsulation
  • Encoding (Manchester, 4B/5B, 8B/10B, PAM4) đảm bảo truyền chính xác
  • 3 loại signaling: điện (copper), quang (fiber), sóng (wireless)
  • Copper: rẻ, dễ, nhưng bị nhiễu, giới hạn 100m
  • Fiber: tốc độ cao (800G+), không nhiễu, nhưng đắt và khó lắp
  • Wireless: linh hoạt nhưng hạn chế băng thông và bảo mật

Các tầng khác trong mô hình OSI

Tầng Physical là tầng 1, nằm dưới cùng của mô hình OSI. Các tầng phía trên đều đã có bài riêng trên blog:

Nếu bạn mới bắt đầu với mạng máy tính, đọc bài giới thiệu về mạng máy tính trước khi đi sâu vào từng tầng.

Câu hỏi ôn tập (click để xem đáp án)

1
Tầng Physical có vai trò gì trong encapsulation?
bước cuối cùng: nhận frame từ Data Link, chuyển thành bit rồi thành tín hiệu vật lý. Không thêm header như các tầng trên.
2
Manchester vs NRZ? Vì sao cần encoding?
Manchester có transition giữa bit giúp đồng bộ clock. NRZ giữ mức cố định, dễ mất đồng bộ. Encoding cần để: đồng bộ clock, tránh DC wander, phát hiện lỗi.
3
Cat5e vs Cat6a khác nhau?
Cat5e: 100 MHz, 1Gbps. Cat6a: 500 MHz, 10Gbps/100m, có separator giảm crosstalk, thường có shielding.
4
SMF vs MMF?
SMF: core 8–10μm, laser, xa (hàng chục km), vỏ vàng. MMF: core 50–62.5μm, LED, ngắn (<2km), vỏ cam/aqua.
5
Vì sao data center chuyển sang fiber?
5 lý do: tốc độ 100–800G vs 10G, khoảng cách xa hơn, nhẹ gọn, không nhiệt, miễn nhiễm EMI. Copper vẫn dùng cho PoE và kết nối ngắn.