Ba thế kỷ đuổi theo ánh sáng: Làm sao con người đo được thứ chuyển động nhanh nhất vũ trụ?

Đo vận tốc ánh sáng là bài toán 300 năm, mà cốt lõi chỉ một mẹo: không bao giờ bấm giờ cho ánh sáng, chỉ đo hệ quả của nó lên thứ chậm hơn.

Ba thế kỷ đuổi theo ánh sáng: Làm sao con người đo được thứ chuyển động nhanh nhất vũ trụ?

Năm 1960, Grace Hopper, nữ đại tá hải quân kiêm một trong những người lập ra khoa học máy tính, có thói quen mang theo một bó dây nhỏ đi thuyết trình. Bà rút ra một sợi dài đúng một foot (~30 cm), giơ lên, và nói: "Đây là một nanosecond." Đó là khoảng cách ánh sáng đi được trong đúng một phần tỷ giây trong dây điện. Bà phát những sợi dây ấy cho sinh viên để họ nắm được, bằng tay, rằng tốc độ là một giới hạn vật lý chứ không phải con số trong sách giáo khoa.

Mình nghĩ về sợi dây ấy mỗi khi ai hỏi: làm sao người ta đo được vận tốc ánh sáng? Câu trả lời ngắn là: không ai từng bấm giờ cho chính ánh sáng. Nó quá nhanh. Câu trả lời dài là một câu chuyện kéo dài 300 năm, trong đó mỗi thế hệ phải khôn ngoan hơn thế hệ trước về đúng một điều: đừng đo ánh sáng, đo hệ quả của nó lên một thứ chậm hơn.

Đó là cốt lõi của mọi phép đo thành công từ năm 1638 đến 1983, và cũng là lý do câu chuyện này đáng kể.

Một công thức, và một vấn đề rất phiền

Mọi phép đo vận tốc đều xoay quanh cùng một quan hệ:

\[c = \frac{2d}{\Delta t}\]

Vận tốc bằng quãng đường đi-về \(2d\) chia cho thời gian \(\Delta t\). Không có gì khó. Khó ở tỷ lệ. Ánh sáng trong chân không đi đúng 299 792 458 m/s. Nghĩa là để thời gian đi-về đạt vừa đúng 1 giây, bạn cần một gương ở cách xa 150 triệu km, tức là đưa gương lên tới Mặt Trời. Để \(\Delta t\) xuống còn 1 phần nghìn giây, gương vẫn phải ở cách 150 km.

Đó là cái bẫy. Tại thời điểm Galileo, không ai có đồng hồ tinh hơn vài phần mười giây, và cũng không ai có gương đặt cách xa trăm km. Vậy nên câu chuyện của ba thế kỷ sau đó là câu chuyện thu hẹp hai đại lượng ấy: kéo dài baseline lên cỡ hệ Mặt Trời (khi chưa có đồng hồ tốt), rồi rút ngắn baseline xuống một băng ghế phòng thí nghiệm (khi đã có).

Galileo và hai chiếc đèn: một thí nghiệm dũng cảm và vô dụng

Năm 1638, Galileo viết trong Discourses một thí nghiệm tưởng tượng mà ông đã cố thực hiện thật. Hai người đứng trên hai ngọn đồi cách nhau khoảng một dặm, mỗi người cầm một chiếc đèn có thể che mở được. Người A mở đèn; người B thấy ánh sáng thì lập tức mở đèn của mình; người A đo thời gian từ lúc mở đến lúc thấy đèn B. Cộng đi và về, bạn có \(2d\) và \(\Delta t\).

Hai người đứng trên hai ngọn đồi cách nhau quãng d, mỗi người cầm một đèn che-mở được; ánh sáng đi từ đèn này sang đèn kia rồi quay về, tạo quãng đường đi-về 2d mà Galileo định dùng để tính vận tốc
0:00
/0:11

Thí nghiệm thất bại hoàn toàn, và Galileo biết. Ông kết luận rằng ánh sáng "nếu không là tức thời thì cũng cực kỳ nhanh." Ông không sai. Nhưng thí nghiệm này lại dạy cho 300 năm sau một bài học quan trọng: thời gian phản xạ của con người (~200 mili giây) và độ phân giải của đồng hồ cơ học (~0,1 s) lớn hơn cả \(\Delta t\) cần đo (\(\sim 5\) micro giây cho 1 dặm đi-về) tới vài chục nghìn lần. Thí nghiệm bị chôn vùi dưới tầng lỗi hệ thống của chính bộ máy đo.

Vậy là Galileo phí công?

Không hẳn. Ông đã làm đúng mọi thứ về mặt nguyên lý: che-mở đèn chính là một modulator, y hệt bánh răng của Fizeau hai thế kỷ sau. Ông chỉ thua ở hai thứ con người khi đó không chế tạo nổi: baseline đủ dài và đồng hồ đủ tinh. To bộ lịch sử đo \(c\) là lịch sử giải hai bài toán ấy.

Có một chi tiết nhẹ nhàng nữa: thí nghiệm đèn che-mở được Accademia del Cimento ở Florence thử lại ~1667 giữa các ngọn đồi, cũng inconclusive [1]. Vấn đề không nằm ở thiếu nỗ lực. Vấn đề là trên mặt đất, vào thế kỷ 17, con người không có đủ chiều dài lẫn đủ thời gian.

Rømer và mặt trăng Io: mượn cả hệ Mặt Trời làm thước

Nếu mặt đất quá ngắn, hãy mượn thứ dài nhất ta biết: khoảng cách giữa các hành tinh. Đó là bước nhảy đầu tiên, và nó thuộc về một nhà thiên văn Đan Mạch 30 tuổi tên Ole Rømer, làm việc tại Đài thiên văn Hoàng gia Paris.

Câu chuyện bắt đầu không phải vì tò mò về ánh sáng, mà vì một vấn đề thực tế rất khác: kinh độ. Trước thế kỷ 18, xác định kinh độ trên biển là bài toán hải hành sống còn. Một cách làm là dùng hệ thống Io, mặt trăng trong cùng của Sao Mộc, như một chiếc đồng hồ vũ trụ. Io bị Sao Mộc che (eclipse) đều đặn khoảng mỗi 42,5 giờ. Nếu bạn dự đoán được giờ eclipse từ Paris, thì một thủy thủ quan sát eclipse trên tàu sẽ biết độ lệch thời gian, từ đó suy ra kinh độ [2].

Rømer phụ trách bảng eclipse ấy. Và ông vấp phải một điều kỳ lạ.

Ông để ý rằng khoảng thời gian giữa hai lần Io bị che không hề đều. Khi Trái Đất đang chuyển động ra xa Sao Mộc, eclipse của Io cứ mỗi lần lại trễ hơn một chút so với dự đoán. Khi Trái Đất tiến lại gần, eclipse sớm hơn. Sai lệch cộng dồn qua nhiều vòng quay tới mức, tính cả một chu kỳ, thời điểm observed lệch tới khoảng 10 phút.

Sơ đồ quỹ đạo: Mặt Trời ở tâm quỹ đạo Trái Đất, hai vị trí Trái Đất (gần và xa Sao Mộc), Sao Mộc với Io quanh nó; tia sáng từ Io tới Trái Đất ở xa dài hơn nhiều, nên eclipse bị nhìn thấy muộn hơn
0:00
/0:23

Rømer suy luận điều mà ngày nay ta gọi là hiệu ứng Doppler, nhưng diễn qua những con số ông tự ghi. Ông giả thiết Io quay quanh Sao Mộc với chu kỳ không đổi, và ánh sáng cần một thời gian hữu hạn để đi từ Io tới mắt ông. Khi ông chạy ra xa, ánh sáng phải bù thêm đoạn đường đó; khi ông chạy lại gần, ánh sáng được bớt đi. Đó là \(c = 2d/\Delta t\) đúng theo nghĩa của Rømer, chỉ là \(d\) giờ đây là đường kính quỹ đạo Trái Đất.

Cú sốc thực sự không nằm ở phép đo, mà ở lời tiên đoán. Rømer tính rằng sự xuất hiện (emergence) của Io vào ngày 16 tháng 11 năm 1676 sẽ trễ khoảng 10 phút so với tính toán cũ [2]. Một lý thuyết mạnh là một lý thuyết dám dự đoán, và dự đoán ấy đã ứng nghiệm. Ngày 21 tháng 11 năm 1676, ông trình bày phương pháp trước Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Paris.

Christiaan Huygens, nghe chuyện, đã kết hợp ước lượng đường kính quỹ đạo Trái Đất với con số của Rømer và cho ra giá trị khoảng 220 000 km/s [2]. Đúng tới mức nào? Nếu ta dùng quỹ đạo hiện đại, phép đo của Rømer tương đương khoảng 226 663 km/s, thấp hơn giá trị thực 24,4% [2]. Sai số khổng lồ theo tiêu chuẩn hôm nay, nhưng đó là lần đầu tiên trong lịch sử con người chứng minh được ánh sáng có tốc độ hữu hạn, và đưa ra được bậc lượng đúng (order of magnitude).

Công thức Rømer đang làm ngầm là:

\[c = \frac{2R_{\text{orbit}}}{T}, \qquad R_{\text{orbit}} \approx 1\,\text{AU}\]

với \(T\) là thời gian ánh sáng đi ngang đường kính quỹ đạo Trái Đất (Rømer ước lượng 22 phút; giá trị thực chỉ khoảng 16 phút 40 giây). Phần lớn sai số của ông không đến từ thí nghiệm, mà từ việc đường kính quỹ đạo khi đó chưa được biết chính xác, và ông cũng đánh giá quá thấp tốc độ chuyển động của Sao Mộc [2].

Có một góc kịch tính ít ai kể. Sếp của Rømer ở Paris, Giovanni Domenico Cassini, người thừa cơ quan đài thiên văn, không bao giờ chấp nhận lý thuyết này [2]. Cassini cho rằng các mặt trăng Galilean khác không cho thấy hiệu ứng tương tự rõ ràng, và viết những "hiệu chỉnh thực nghiệm" với giá trị khác nhau cho từng mặt trăng, trực tiếp mâu thuẫn với lý thuyết của Rømer. Một phát hiện đúng có thể bị chính hệ thống nơi sinh ra nó kìm hãm suốt hàng thập kỷ. Newton, trong Opticks (1704), lại đứng về phía Rømer và cho "bảy, tám phút", gần đúng hơn với giá trị thực 8 phút 19 giây [2].

Rømer chứng minh ánh sáng có tốc độ. Nhưng chưa ai đo được con số đáng tin cậy cho tới khi một nhà thiên văn Anh giải bài toán bằng một con đường hoàn toàn khác.

Bradley và hạt mưa sao: chứng minh bằng một góc nghiêng

Bạn đi trong mưa đứng. Ngẩng lên, mưa rơi thẳng xuống. Bạn bắt đầu chạy. Mưa trông như nghiêng ngược chiều chạy, và bạn phải nghiêng ô về trước. Bạn chạy càng nhanh, mưa càng nghiêng.

Đó chính xác là hiệu ứng aberration of light (quang sai), và nó chính là công cụ James Bradley dùng năm 1727.

Bradley không tìm quang sai. Ông đang tìm parallax của sao, sự thay đổi vị trí biểu kiến của một sao gần so với nền sao xa khi Trái Đất chạy quanh Mặt Trời. Parallax là bằng chứng trực tiếp cho việc Trái Đất chuyển động, và là bài toán thời sự. Khi đo sao Gamma Draconis, ông thấy sao có dịch chuyển, nhưng dịch chuyển theo cách kỳ lạ: trệch đúng một góc nhỏ theo hướng chuyển động của Trái Đất, chứ không phải ngược chiều như parallax sẽ cho.

Anh ta vật lộn với dữ liệu nhiều tháng. Câu chuyện kể rằng, một ngày đi thuyền trên sông Thames, ông để ý cờ trên cột buồm không bay đúng chiều gió thật mà nghiêng theo hợp lực của gió và chuyển động của thuyền. Đó là khoảnh khắc satori: ánh sáng từ sao là "cơn mưa", và kính viễn vọng phải "nghiêng ô" để bắt được hạt sáng đang rơi, vì Trái Đất đang chạy.

So sánh hai panel: bên trái ống kính đứng thẳng lúc đứng yên bắt ánh sáng rơi thẳng; bên phải ống kính nghiêng về trước một góc kappa khi chuyển động sang phải với vận tốc v, giống như phải nghiêng ô khi chạy trong mưa
0:00
/0:12

Toán rất gọn. Nếu ánh sáng đến với tốc độ \(c\) và Trái Đất chạy ngang với tốc độ \(v\), thì góc nghiêng \(\kappa\) thỏa mãn:

\[\tan \kappa \approx \kappa = \frac{v}{c} \quad\Longrightarrow\quad c = \frac{v}{\kappa}\]

Bradley đo được \(\kappa \approx 20{,}5\) giây cung (\(\approx 9{,}94 \times 10^{-5}\) rad). Tốc độ quỹ đạo của Trái Đất khoảng \(v \approx 29{,}78\) km/s. Thế vào:

\[c = \frac{29{,}78\,\text{km/s}}{9{,}94 \times 10^{-5}} \approx 3{,}0 \times 10^{5}\,\text{km/s}\]

Bradley báo cáo khoảng 301 000 km/s, chỉ lệch 0,4% so với giá trị thực [1]. Bradley cũng suy ra ánh sáng đi nhanh hơn Trái Đất 10 210 lần (giá trị hiện đại là 10 066 lần), tương đương 8 phút 12 giây từ Mặt Trời tới Trái Đất [1].

Cái hay của phương pháp Bradley là nó đo một góc, không phải một thời gian. Góc là thứ kính viễn vọng thế kỷ 18 đo cực tốt, tới vài giây cung. Thời gian thì không. Bằng cách chuyển bài toán từ thời gian sang góc, Bradley giải được chính xác cái bẫy đã chôn vùi thí nghiệm của Galileo. Và vì quang sai xuất hiện ở mọi sao (không phụ thuộc khoảng cách), nó là bằng chứng độc lập, không thể giải thích bằng chuyển động thật của sao, rằng Trái Đất có chuyển động và ánh sáng có tốc độ hữu hạn [3]. Từ 1729, câu hỏi "ánh sáng có tức thời không" chính thức đóng lại.

Nhưng tất cả đều dùng hệ Mặt Trời. Chưa ai đo \(c\) trong một phòng thí nghiệm. Hai người Pháp sẽ làm được điều đó trong 13 năm.

Fizeau và bánh răng: mang baseline về mặt đất

Năm 1849, Hippolyte Fizeau quyết định giải bài toán Galileo đúng theo nghĩa đen, chỉ thay hai chiếc đèn bằng thứ bấm nhanh hơn phản xạ con người hàng nghìn lần: một bánh răng.

Thiết bị đơn giản đến mức khôi hài. Một chùm sáng đi xuyên qua một kẽ răng của bánh răng xoay, chạy một đường thẳng tới một gương đặt cách đó khoảng 8,6 km (giữa Suresnes và Montmartre), phản xạ quay về đúng kẽ răng ấy. Nếu bánh đứng yên, ánh sáng quay về đi qua kẽ răng và bạn thấy sáng. Nhưng nếu bánh xoay đủ nhanh thì tới lúc tia sáng quay về, răng kế tiếp đã chiếm chỗ kẽ, ánh sáng bị chặn, bạn thấy tối [4].

Bản vẽ apparatus của Fizeau: nguồn sáng bên trái, tia đi qua kẽ bánh răng xoay, chạy 8,6 km tới gương nghiêng bên phải rồi phản xạ quay về; nếu bánh xoay đúng tốc độ, tia về bị răng chặn
0:00
/0:15

Đó là một cái đồng hồ chớp (stroboscopic clock). Cái duy nhất nó đo là: tại tốc độ xoay nào thì ánh sáng vừa đi-về đúng bằng thời gian bánh răng xoay qua nửa bước răng.

Với \(N\) răng (Fizeau dùng bánh 720 răng), thời gian đi-về \(\Delta t = 2d/c\) phải bằng thời gian bánh xoay một nửa bước răng, tức \(1/(2N)\) vòng. Nếu bánh xoay với tần số \(f\) (vòng/s):

\[f \cdot \frac{2d}{c} = \frac{1}{2N} \quad\Longrightarrow\quad c = 4 d N f\]

Fizeau báo cáo 315 000 km/s, cao hơn giá trị thực khoảng 5,1% [1]. Đây là lần đầu tiên \(c\) được đo bằng thiết bị hoàn toàn trên mặt đất, không cần thiên văn. Và nó chứng minh một điều quan trọng về mặt kỹ thuật: bạn không cần baseline cỡ hành tinh, bạn chỉ cần một shutter đủ nhanh.

Vấn đề của bánh răng là nó rời rạc (chỉ tối ở vài tốc độ xoay) và tốn baseline dài. Một năm sau, người đồng nghiệp trẻ của Fizeau sẽ sửa cả hai điểm đó.

Foucault và chiếc gương xoay: rút baseline xuống một bàn tay

Léon Foucault, bạn và cộng sự cũ của Fizeau, có một ý tưởng khác hẳn: thay vì chặn ánh sáng, hãy làm nó lệch đi một chút, rồi đo góc lệch.

Một gương phẳng xoay với tốc độ góc \(\omega\). Chùm sáng rọi lên gương, phản xạ đi tới một gương thứ hai cố định ở cách \(d\), quay về gương xoay. Trong thời gian đi-về \(\Delta t = 2d/c\), gương xoay đã xoay thêm một góc \(\omega\Delta t\), và phản xạ lần hai làm tia bị lệch \(2\omega\Delta t\). Góc lệch \(\alpha\) đo được là:

\[\alpha = 2\omega \cdot \frac{2d}{c} = \frac{4\omega d}{c} \quad\Longrightarrow\quad c = \frac{4\omega d}{\alpha}\]

Apparatus của Foucault: tia sáng rọi lên gương xoay, phản xạ tới gương cố định cách d rồi quay về; vì gương đã xoay thêm, tia về bị lệch một góc alpha nhỏ trên màn, đo được alpha là tính được c
0:00
/0:13

Hai lợi ích ngay lập tức. Thứ nhất, bạn nhìn thấy chùm sáng liên tục, không phải chớp tắt như bánh răng, nên đo chính xác hơn. Thứ hai, vì bạn đo góc \(\alpha\) chứ không phải chờ tia biến mất, bạn có thể thu \(d\) lại rất ngắn. Foucault dùng baseline chỉ cỡ vài chục mét, gọn trên một bàn thí nghiệm. Ông được 298 000 km/s, với độ bất định \(\pm 500\) km/s, sai số 0,6%, chính xác hơn Fizeau và dùng không gian nhỏ gấp hàng trăm lần [5].

Nhưng đóng góp thực sự của Foucault không phải con số. Ông, theo gợi ý từ François Arago, dùng thiết bị ấy để đo tốc độ ánh sáng trong không khí và trong nước [4]. Kết quả: ánh sáng chậm hơn trong nước. Đó là đòn chí mạng cho thuyết hạt của Newton (dự đoán ánh sáng phải nhanh hơn trong môi trường đặc) và là bằng nghiệm cho thuyết sóng. Một phép đo vận tốc, dùng để phân xử một cuộc tranh luận về bản chất ánh sáng kéo dài cả thế kỷ.

Foucault chỉ ra rằng bạn không cần chạy ra ngoài phòng thí nghiệm để đo thứ nhanh nhất vũ trụ. Michelson, bên kia Đại Tây Dương, sẽ lấy ý tưởng ấy và đẩy tới cực hạn.

Michelson và những ngọn núi: độ chính xác như một nghề

Albert Michelson yêu thích gương xoay của Foucault đến mức dành gần như cả đời cho nó. Năm 1879, ở tuổi 26, ông cải tiến thiết bị và cho ra 299 910 ± 50 km/s, kết quả tốt nhất thời bấy giờ [1]. Năm 1926, ở tuổi 74, ông thực hiện phiên bản hoành tráng nhất: đặt một gương xoay trên đỉnh núi Mt. Wilson và một gương phản xạ trên núi cách đó hơn 30 km, tia sáng chạy đi về trên một baseline chưa từng có [6].

Kết quả: 299 796 ± 4 km/s, chỉ lệch 12 phần triệu (ppm) so với giá trị thực [1]. Để ý cách sai số thu hẹp qua các thế hệ: Rømer sai 24%, Bradley 0,4%, Fizeau 5%, Foucault 0,6%, Michelson 0,0012%. Đó là đường cong của một lĩnh vực đang trưởng thành.

Michelson nổi tiếng vì một lý do khác: thí nghiệm Michelson-Morley (1887) cố gắng đo "gió ether", dòng chất mang ánh sáng mà vật lý học thế kỷ 19 tin là tồn tại, và không thấy gì cả. Kết quả âm tính ấy là một trong những mầm mống trực tiếp khiến Einstein, năm 1905, postulat rằng tốc độ ánh sáng trong chân không là như nhau cho mọi quan sát viên, và từ đó xây nên thuyết tương đối hẹp [1]. Một chi tiết thơ mát: công thức \(c = 2d/\Delta t\) mà Galileo thất bại, qua Rømer, Bradley, Fizeau, Foucault, Michelson, cuối cùng trở thành một hằng số nền tảng của vũ trụ, không phải thứ cần "đo" nữa.

Nhưng để hiểu vì sao \(c\) trở thành hằng số nền tảng, cần một bước ngoặt ở giữa thế kỷ 19, nằm không phải trong kính viễn vọng mà trong phương trình đạo hàm riêng.

Maxwell và việc ánh sáng bị "suy" ra từ điện và từ

Đầu thập niên 1860, James Clerk Maxwell gộp các định luật điện từ đã biết thành một bộ phương trình, rồi chỉ ra rằng chúng cho phép sóng điện từ tồn tại, truyền trong chân không với tốc độ:

\[c = \frac{1}{\sqrt{\mu_0 \varepsilon_0}}\]

với \(\mu_0\) là độ từ thẩm chân không và \(\varepsilon_0\) là độ điện thẩm chân không [7]. Đây là con số thuần về điện từ, không dính tới ánh sáng. Và khi Maxwell thay các giá trị thực nghiệm của Weber và Kohlrausch (1856) vào, ông ra khoảng 310 000 km/s, trùng khớp một cách đáng ngạc nhiên với tốc độ ánh sáng Fizeau vừa đo.

Sự trùng khớp ấy quá tốt để là ngẫu nhiên. Maxwell đề xuất: ánh sáng chính là một sóng điện từ [7]. Hệ quả sâu sắc là \(c\) không còn là "tốc độ của ánh sáng" theo nghĩa hẹp, mà là một hằng số của lý thuyết điện từ, một đặc trưng của chính chân không. Khi Einstein hai mươi năm sau viết thuyết tương đối, ông chọn \(c\) làm giới tốc độ cho mọi tương tác vật lý, vì nó là hằng số vũ trụ, không chỉ thuộc về ánh sáng.

Đó cũng là lý do độ chính xác của \(c\) bỗng trở thành vấn đề của cả nền đo lường học, không còn là chuyện của riêng những người nghiên cứu quang học.

Essen, Froome và Evenson: khi độ chính xác chạm tới giới hạn của chính cái thước

Sau Maxwell, sau Einstein, \(c\) trở thành đại lượng cần đo chính xác nhất có thể. Nhưng có một rào cản triết học quanh cổ: bạn đang đo \(c\) bằng metre và giây, mà metre và giây cũng chỉ là những định nghĩa vật lý có độ bất định riêng. Tới một mức độ, bạn không phân biệt được "tôi đo \(c\) sai" với "thước của tôi sai".

Những năm 1946-1950, Louis Essen và A.C. Gordon-Smith ở Anh đổi chiến thuật. Họ dùng một cái hốc vi ba (microwave cavity) kích thước đã biết chính xác, đo tần số cộng hưởng, và tính:

\[c = \lambda \nu\]

với \(\lambda\) là bước sóng (từ kích thước hốc) và \(\nu\) là tần số (đo bằng đồng hồ điện tử). Kết quả 1950: 299 792,5 ± 3,0 km/s [1]. Phương pháp này chính xác hơn mọi kỹ thuật quang học trước đó vì tần số là thứ điện tử học đo cực tốt.

K.D. Froome (1958) dùng interferometry vô tuyến, được 299 792 500 ± 100 m/s [1]. Rồi năm 1972, nhóm Kenneth Evenson tại Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Mỹ (NBS, nay là NIST) ở Boulder, Colorado, đo cả tần số lẫn bước sóng của một laser methane-helium-neon ổn định, nhân hai đại lượng ấy theo đúng \(c = \lambda\nu\), và ra:

\[c = 299\,792\,456{,}2 \pm 1{,}1 \;\text{m/s}\]

Độ bất định phân thức \(3{,}5 \times 10^{-9}\), chính xác gấp 100 lần mọi kết quả trước đó [8]. Lần đầu tiên, phần lớn độ bất định không còn nằm ở phép đo \(c\), mà nằm ở chính định nghĩa của metre (khi đó vẫn dựa trên vạch phổ của krypton-86, một tiêu chuẩn vật lý hữu hạn về độ chính xác).

Đó là lúc cộng đồng đo lường nhận ra một sự thật hơi ngược đời: metre đang kìm hãm khả năng biết \(c\). Nếu \(c\) được đo tốt hơn cả metre, sao không cố định \(c\) và để metre chịu phần sai số?

1983: dừng đo ánh sáng, bắt đầu đo thước

Tháng 10 năm 1983, Đại hội Toàn thể về Trọng lượng và Đo lường (General Conference on Weights and Measures, CGPM) lần thứ 17 họp ở Sèvres, Pháp, và thông qua nghị quyết tái định nghĩa metre:

"The metre is the length of the path travelled by light in vacuum during a time interval of 1/299 792 458 of a second." [9]

Hệ quả trực tiếp: từ năm 1983, tốc độ ánh sáng trong chân không chính xác bằng 299 792 458 m/s theo định nghĩa. Không còn có "đo \(c\) sai" nữa. Nếu phép đo của bạn ra một số khác, thì là metre thực nghiệm của bạn bị lệch, còn \(c\) thì không bao giờ sai [9].

Đó là một cú bẻ sâu sắc về mặt nhận thức luận. Ba thế kỷ rưỡi trước, con người cố đo một thứ chuyển động nhanh nhất vũ trụ bằng một cái thước và một cái đồng hồ tay. Ba thế kỷ rưỡi sau, thứ chuyển động nhanh nhất vũ trụ trở thành cái thước. Mọi phép đo khoảng cách chính xác ngày nay, từ địa tâm trắc (geodesy) tới radar tới laser ranging Mặt Trăng, đều gián tiếp là đo thời gian ánh sáng đi-về rồi nhân với 299 792 458. Hubble khoảng cách thiên hà, GPS định vị bạn trong vài mét, LIGO đo biến dạng không-thời nhỏ hơn hạt nhân nguyên tử, tất cả đều đi qua con số cố định ấy [10].

Đường cong 300 năm đóng lại như sau:

Năm Người Phương pháp Kết quả (m/s) Lệch so với 1983
1676 Rømer / Huygens eclipse Io 220 000 000 −27%
1729 Bradley quang sai 301 000 000 +0,40%
1849 Fizeau bánh răng 315 000 000 +5,1%
1862 Foucault gương xoay 298 000 000 ± 500 000 −0,60%
1926 Michelson gương xoay (núi) 299 796 000 ± 4 000 +0,0012%
1950 Essen & Gordon-Smith hốc vi ba 299 792 500 ± 3 000 +0,00014%
1972 Evenson et al. laser interferometry 299 792 456,2 ± 1,1 −0,0000006%
1983 17th CGPM định nghĩa metre 299 792 458 (chính xác)

Dữ liệu tổng hợp từ [1].

Coda

Mình thường nghĩ câu chuyện này không thực sự về ánh sáng. Nó về một dạng khiêm tốn cụ thể: ba thế kỷ những người thông minh nhất đều đồng ý rằng họ không thể làm một việc trực tiếp (bấm giờ cho thứ nhanh nhất), và mỗi người, thế hệ này nối thế hệ kia, tìm ra một cách gián tiếp khôn ngoan hơn: mượn quỹ đạo hành tinh, mượn góc nghiêng, mượn bánh răng, mượn tần số cộng hưởng. Không ai trong số họ giải được bài toán bằng brute force. Họ đều nghiêng ô cho đúng chiều mưa.

Và khi độ chính xác chạm tới giới hạn của chính công cụ đo, họ không cố đo chính xác hơn nữa. Họ chọn làm một việc có vẻ điên rồ: gán cho thứ họ đo một giá trị cố định, rồi dùng nó để định nghĩa chính công cụ đo. Ánh sáng, thứ từng là bí ẩn lớn nhất về tốc độ, trở thành chiếc thước vĩnh cửu.

Hôm nay, mỗi khi bạn nhìn một sợi dây dài 30 cm, bạn đang cầm một nanosecond trên tay. Đó không phải phép ví von của Grace Hopper. Đó là chân lý định nghĩa: chiều dài ấy bằng khoảng cách ánh sáng đi được, trong chân không, trong đúng \(1/299\,792\,458\) giây. Mọi thứ khác, từ giây đến metre, là thứ được đo. Chỉ ánh sáng là được biết chính xác.

Bình

Citations (10)

  1. Speed of light. Wikipedia. 2026. Bảng lịch sử đo c (History of measurements of c): Galileo inconclusive, Rømer/Huygens 220M m/s (-27%), Bradley 301M m/s (+0.4%), Fizeau 315M m/s (+5.1%), Foucault 298M ±500K m/s (-0.6%), Michelson 1926 299.796M ±4K m/s, Essen/Gordon-Smith 1950 299.7925M ±3K, Froome 1958 299.7925M ±100, Evenson 1972 299792456.2 ±1.1 m/s, 17th CGPM 1983 299792458 m/s exact.
  2. Rømer's determination of the speed of light. Wikipedia. 2026. 1676, Rømer dùng eclipse của Io suy ra ánh sáng mất 22 phút đi ngang đường kính quỹ đạo Trái Đất. Huygens tính ra 220.000 km/s. Cassini công bố 22/8/1676; Rømer dự đoán emergence Io 16/11/1676 trễ ~10 phút. Newton 1704 'Opticks' cho 7-8 phút.
  3. Aberration (astronomy) — Aberration of light. Wikipedia. 2026. Bradley 1727 giải thích stellar aberration; hằng số aberration kappa ≈ v/c ≈ 20.5 arcsec. Ánh sáng đi nhanh hơn Trái Đất 10.210 lần (giá trị hiện đại 10.066). Mất 8 min 12-13 s từ Mặt Trời tới Trái Đất.
  4. Speed of light — Time of flight techniques (Fizeau apparatus). Wikipedia. 2026. 1849, Fizeau: chùm sáng đi qua bánh răng xoay tới gương cách ~8 km rồi quay về; ở tốc độ xoay phù hợp tia bị răng chặn. Báo cáo 315.000 km/s (+5,1%).
  5. Speed of light — Time of flight techniques (Foucault apparatus). Wikipedia. 2026. 1862, Foucault cải tiến bằng gương xoay; được 298.000 ±500 km/s (-0,6%). Dùng thiết bị đo tốc độ ánh sáng trong không khí vs nước theo gợi ý của Arago.
  6. Speed of light — History table (Michelson 1926). Wikipedia. 2026. 1926, Michelson: rotating mirror, 299.796.000 ±4.000 m/s (+12 ppm). Một trong các phép đo time-of-flight cuối cùng và chính xác nhất.
  7. Speed of light — Connections with electromagnetism. Wikipedia. 2026. 1856 Weber & Kohlrausch đo tỉ số đơn vị điện từ/điện tích; Maxwell đầu 1860s chỉ ra sóng điện từ truyền trong chân không với c = 1/sqrt(mu0*eps0), trùng với tốc độ ánh sáng đo được → ánh sáng là sóng điện từ.
  8. Speed of light — Increased accuracy of c (Evenson et al. 1972). Wikipedia. 2026. 1972, nhóm Evenson tại NBS Boulder dùng laser interferometry, độ bất định phân thức 3.5e-9, c = 299792456.2 ±1.1 m/s. Chính xác gấp 100 lần giá trị trước đó; độ bất định còn lại chủ yếu từ định nghĩa mét.
  9. Resolution 1 of the 17th CGPM (1983): Definition of the metre. BIPM. 1983. Nghị quyết 1, CGPM lần thứ 17, 1983: 'The metre is the length of the path travelled by light in vacuum during a time interval of 1/299792458 of a second.' Hệ quả: c ≡ 299792458 m/s, chính xác theo định nghĩa.
  10. NIST — Metre (SI base unit), definition via the speed of light. NIST. 2026. Mét được định nghĩa qua tốc độ ánh sáng trong chân không, lấy giá trị cố định c = 299792458 m/s. Giây định nghĩa qua tần số hyperfine của caesi-133 (1967).